Dịch

asset class

danh từ (noun)
UK/ˈæsɛt ˈklɑːs/US/ˈæsɛt ˈklæs/

Nghĩa chính

  1. Nhóm các công cụ tài chính có đặc điểm tài chính tương tự và hoạt động tương tự trên thị trườngdanh từA group of financial instruments that have similar financial characteristics and behave similarly in the marketplace.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. asset classDạng gốc (base form)
  2. asset classesSố nhiều (plural)

AI