Nghĩa chính
- Càng sớm càng tốttrạng từkhông so sánh (not comparable)Initialism of as soon as possible.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reply asap | Trả lời càng sớm càng tốt | |
| leave asap | Rời đi càng sớm càng tốt | |
| call back asap | Gọi lại càng sớm càng tốt |
Ví dụ
- , !
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc ASAPNgôn ngữ khác
Tiếng Trung