Dịch

ASAP

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Càng sớm càng tốttrạng từkhông so sánh (not comparable)Initialism of as soon as possible.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

reply asapTrả lời càng sớm càng tốt
leave asapRời đi càng sớm càng tốt
call back asapGọi lại càng sớm càng tốt

Ví dụ

  • , !
  • .
  • .

AI