ARS
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của hội chứng phóng xạ cấp tínhdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of acute radiation syndrome.
- Viết tắt của hội chứng retrovirus cấp tínhdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of acute retroviral syndrome.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ars novadanh từ | danh từ | Phong cách âm nhạc phát triển mạnh mẽ ở Vương quốc Pháp và các vùng lân cận vào cuối thời Trung cổ, đặc biệt là giữa quá trình chuẩn bị cho vở Roman de Fauvel (thập niên 1310) và cái chết của nhà soạn nhạc Guillaume de Machaut vào năm 1377 |
| ars antiquadanh từ | danh từ | Âm nhạc thời trung cổ của châu Âu trong thời kỳ Trung Cổ, khoảng từ năm 1170 đến năm 1310 |
| ars gratia artisdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với art for art's sake |