AMAN
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bệnh thần kinh sợi trục vận động cấp tínhdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of acute motor axonal neuropathy.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bukit Amandanh từ riêng | danh từ riêng | Cảnh sát Hoàng gia Malaysia; cảnh sát |