Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
AGR
danh từ
(noun)
US
/ˌ
eɪ
d
͡
ʒ
i
ˈ
ɑ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của annual growth rate
danh từ
Acronym of annual growth rate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
AGR
Dạng gốc
(base form)
AGR
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
agr.
danh từ, tính từ
danh từ, tính từ
Viết tắt của agriculture
AI
1
Viết tắt của annual growth rate
1
Viết tắt của annual growth rate
1
Viết tắt của annual growth rate