Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agr.
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của agriculture
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abbreviation of agriculture.
2
Viết tắt của agricultural
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Abbreviation of agricultural.
AI
1
Viết tắt của agriculture
2
Viết tắt của agricultural
1
Viết tắt của agriculture
2
Viết tắt của agricultural
1
Viết tắt của agriculture
2
Viết tắt của agricultural