Dịch

AF

danh từ (noun)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
/eɪ̯ˈɛf/

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Viết tắt của không quândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of air force.
  2. Viết tắt của sự thật thay thếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of alternative fact.
  3. Viết tắt của rung nhĩ hoặc rung taidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of atrial fibrillation or auricular fibrillation.
  4. Viết tắt của antiferromagnetictính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of antiferromagnetic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AFDạng gốc (base form)
  2. AFsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

M2AFcụm từViết tắt của message to all friend: được sử dụng trên các tin nhắn gửi tới tất cả người dùng trong danh sách dịch vụ bạn bè có giới hạn ký tự nghiêm ngặt đối với các tin nhắn nói trên

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Trạng từ (adverb) 1
Viết tắt của autofocus
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of autofocus.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • Beowulf’s , . , , won’t .

AI