Dịch

ACTA

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Anti-Counterfeiting Trade Agreementdanh từ riêngInitialism of Anti-Counterfeiting Trade Agreement.

Cụm từ (phrase)

res inter alios actadanh từViệc được thực hiện giữa những người khác (chẳng hạn như hợp đồng), không thể ảnh hưởng xấu đến quyền của những người không tham gia vào nó

AI