ACTA
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Anti-Counterfeiting Trade Agreementdanh từ riêngInitialism of Anti-Counterfeiting Trade Agreement.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| res inter alios actadanh từ | danh từ | Việc được thực hiện giữa những người khác (chẳng hạn như hợp đồng), không thể ảnh hưởng xấu đến quyền của những người không tham gia vào nó |