Dịch

ACC

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 13 nghĩa
  1. Viết tắt của Hội đồng Kiểm soát Đồng minhdanh từ riêngInitialism of Allied Control Council.
  2. Viết tắt của Hiệp hội Luật sư Doanh nghiệpdanh từ riêngInitialism of Association of Corporate Counsel.
  3. Viết tắt của Hội đồng Hóa học Hoa Kỳdanh từ riêngInitialism of American Chemistry Council.
  4. Viết tắt của "cruise control" thích ứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of adaptive cruise control.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ACCDạng gốc (base form)
  2. ACCsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

acc.danh từ, tính từViết tắt của accusative
e/accdanh từViết tắt của effective accelerationism
B.Acc.danh từCử nhân Kế toán (hoặc Kế toán)
acc. cogn.danh từViết tắt của accusative cognate
cogn. acc.danh từViết tắt của cognate accusative

13 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 6
Danh từ (noun) 7
Viết tắt của American College of Cardiology
  1. Initialism of American College of Cardiology.

AI