acc.
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Viết tắt của accusativedanh từAbbreviation of accusative.
- Viết tắt của accelerationdanh từAbbreviation of acceleration.
- Viết tắt của accountdanh từAbbreviation of account.
- Viết tắt của accompaniedtính từAbbreviation of accompanied.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| B.Acc.danh từ | danh từ | Cử nhân Kế toán (hoặc Kế toán) |
| acc. cogn.danh từ | danh từ | Viết tắt của accusative cognate |
| cogn. acc.danh từ | danh từ | Viết tắt của cognate accusative |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tính từ (adjective) 1
Viết tắt của accounting
- Abbreviation of accounting.