Dịch

acc.

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Viết tắt của accusativedanh từAbbreviation of accusative.
  2. Viết tắt của accelerationdanh từAbbreviation of acceleration.
  3. Viết tắt của accountdanh từAbbreviation of account.
  4. Viết tắt của accompaniedtính từAbbreviation of accompanied.

Cụm từ (phrase)

B.Acc.danh từCử nhân Kế toán (hoặc Kế toán)
acc. cogn.danh từViết tắt của accusative cognate
cogn. acc.danh từViết tắt của cognate accusative

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Tính từ (adjective) 1
Viết tắt của accounting
  1. Abbreviation of accounting.

AI