Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
B.Acc.
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cử nhân Kế toán (hoặc Kế toán)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Bachelor of Accounting (or of Accountancy).
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
B.Acy.
AI
1
Cử nhân Kế toán (hoặc Kế toán)
1
Cử nhân Kế toán (hoặc Kế toán)
1
Cử nhân Kế toán (hoặc Kế toán)