Dịch

A sharp

danh từ riêng (proper noun)
UK/ə ˈʃɑːp/US/ə ˈʃɑɹp/

Nghĩa chính

  1. Phiên bản ngôn ngữ lập trình của Ada cho CLI, đánh vần là A#danh từ riêngA programming language version of Ada for CLI, spelled A#.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. A sharpDạng gốc (base form)
  2. a sharpsSố nhiều (plural)
  3. A sharpsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

better than a poke in the eye with a sharp stickcụm từTốt hơn là không có gì; không phải là không đạt yêu cầu nhưng cũng không phải là lý do để hưng phấn nhiệt tình
a sharp dropMức giảm mạnh
to have a sharp tongueĂn nói sắc sảo

AI