Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a sharp drop
UK
/
ə
ˈ
ʃ
ɑː
p
ˈ
d
ɹ
ɒ
p
/
US
/
ə
ˈ
ʃ
ɑ
ɹ
p
ˈ
d
ɹ
ɑ
p
/
Nghĩa chính
1
Mức giảm mạnh
Ví dụ
The
figures
show
a
sharp
drop
in
sales
.
Số liệu cho thấy doanh số giảm mạnh.
Xuất hiện ở từ khác
drop
kết hợp
mức giảm mạnh
AI
1
Mức giảm mạnh
1
Mức giảm mạnh
1
Mức giảm mạnh