60s
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thập kỷ của những năm 1960danh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The decade of the 1960s.
- Dãy số từ sáu mươi (60) đến sáu mươi chín (69)danh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A range of the numbers sixty (60) to sixty-nine (69).
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
zerosaughtstens1900s · 1910s · 1920s · 1930s · 1940s · 1950s · 1960s · 1970s · 1980s · 1990s1800s · 1810s · 1820s · 1830s · 1840s · 1850s · 1860s · 1870s · 1880s · 1890s2000s · 2010s · 2020s · 2030s · 2040s · 2050s · 2060s · 2070s · 2080s · 2090s00's · 10's · 20's · 30's · 40's · 50's · 60's · 70's · 80's · 90'soughts · oneties