Dịch

50s

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thập kỷ của những năm 1950danh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The decade of the 1950s.
  2. Dãy số từ năm mươi (50) đến năm mươi chín (59)danh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A range of the numbers fifty (50) to fifty-nine (59).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

'50s progressiondanh từTiến trình hợp âm, l–vi–IV–V, được sử dụng trong âm nhạc đại chúng phương Tây, đặc biệt phổ biến vào những năm 1950 và đầu những năm 1960

AI