Dịch

404 page

danh từ (noun)
US/ˌfɔɹ.oʊˈfɔɹ.peɪdʒ/

Nghĩa chính

  1. Kết quả của việc cố gắng truy cập vào một liên kết bị hỏng trong một trang webdanh từThe result of trying to follow a broken link within a website.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 404 pageDạng gốc (base form)
  2. 404 pagesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

404page“webpage”

Ví dụ

  • ; 404 .
  • 404. .

AI