Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
4-H'er
danh từ
(noun)
/ˌ
f
ɔɹˈ
eɪ
tʃ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người tham gia vào 4-H
danh từ
A participant in 4-H.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
4-H'er
Dạng gốc
(base form)
4-H'er
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
4-H
+
-er
AI
1
Người tham gia vào 4-H
1
Người tham gia vào 4-H
1
Người tham gia vào 4-H