4-H
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tại Hoa Kỳ, một tổ chức thanh niên được quản lý bởi Hệ thống Khuyến nông Hợp tác của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ với sứ mệnh "thu hút thanh niên phát huy tối đa tiềm năng của họ đồng thời thúc đẩy lĩnh vực phát triển thanh niên."danh từ riêngIn the United States, a youth organization administered by the Cooperative Extension System of the United States Department of Agriculture with the mission of "engaging youth to reach their fullest potential while advancing the field of youth development."