3
B2danh từ (noun)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- vòng xoay 360 độdanh từB2Shorthand for a 360-degree spin or turn.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- 3Dạng gốc (base form)
- 3sSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| do a 3 | Xoay một vòng 360 độ | |
| 3/4danh từ | danh từ | Mét ba nốt đen cho mỗi ô nhịp |
| 3-Dtính từ | tính từ | Viết tắt của three-dimensional |
| 1-2-3danh từ, động từ | danh từ, động từ | Thành tích của một đội đã giành được 3 vị trí dẫn đầu trong cuộc thi |
| G³danh từ | danh từ | Viết tắt của gadolinium gallium garnet |
| A-3danh từ | danh từ | Sĩ quan điều hành và huấn luyện hàng không |
| 3-2-1tính từ | tính từ | Tuân theo "quy tắc 3-2-1" dễ nhớ để lưu trữ và bảo vệ dữ liệu: ba bản sao của một phần dữ liệu được tạo, sử dụng hai loại phương tiện khác nhau và một bản được lưu trữ bên ngoài |
| 4-3-3danh từ | danh từ | Đội hình bóng đá phổ biến với 4 hậu vệ, 3 tiền vệ và 3 tiền đạo |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chữ 3 thay E
- Chữ 3 thay E, ký hiệu thay chữ EReplaces the letter E/e in leetspeak.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung