Dịch

A-3

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sĩ quan điều hành và huấn luyện hàng khôngdanh từAir operations and training officer.
  2. Bộ phận điều hành và huấn luyện của một nhân viên Không quândanh từOperations and training section of an Air Force staff.
  3. Máy bay tấn công đôi động cơ Sky Warrior trong mọi thời tiếtdanh từSky warrior twin engine all weather attack aircraft.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. A-3Dạng gốc (base form)
  2. A-3sSố nhiều (plural)

AI