Dịch

2 h

Nghĩa chính

  1. 2 giờ

Cụm từ (phrase)

2Hdanh từLà loại bút chì có chì có vạch nhạt hơn bút chì loại H nhưng đậm hơn bút chì loại 3H; một cây bút chì có chì cứng
H2Htính từViết tắt của human-to-human
V2Hdanh từ, tính từViết tắt của vehicle-to-home technology
MM2Hdanh từ riêngViết tắt của Malaysia My Second Home: chương trình thị thực tại Malaysia

Ví dụ

  • 2 .Hành trình mất 2 giờ.

AI