Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
H2H
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của human-to-human
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Initialism of human-to-human.
2
Viết tắt của head-to-head
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Initialism of head-to-head.
AI
1
Viết tắt của human-to-human
2
Viết tắt của head-to-head
1
Viết tắt của human-to-human
2
Viết tắt của head-to-head
1
Viết tắt của human-to-human
2
Viết tắt của head-to-head