Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-virsen
hậu tố
UK
/ˈ
v
ɪə
.
s
ə
n
/
US
/ˈ
v
ɪ
ɹ.
s
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Dùng để tạo thành tên của các oligonucleotide kháng virus
hậu tố
Used to form names of antiviral antisense oligonucleotides.
Nguồn gốc
(etymology)
-vir-
“antiviral”
+
-rsen
“antisense oligonucleotide”
AI
1
Dùng để tạo thành tên của các oligonucleotide kháng virus
1
Dùng để tạo thành tên của các oligonucleotide kháng virus
1
Dùng để tạo thành tên của các oligonucleotide kháng virus