Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-vir-
liên tố
Nghĩa chính
1
Dùng để tạo thành tên của thuốc chống vi-rút
liên tố
Used to form names of antivirals.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-vir
-mab is the base suffix common to all monoclonal antibodies
AI
1
Dùng để tạo thành tên của thuốc chống vi-rút
1
Dùng để tạo thành tên của thuốc chống vi-rút
1
Dùng để tạo thành tên của thuốc chống vi-rút