Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-umab
hậu tố
UK
/
j
ʊ
m
.
æ
b
/
US
/
j
ə
ˌ
m
æ
b
/
Nghĩa chính
1
Dùng để tạo thành tên của kháng thể đơn dòng có nguồn gốc từ người
hậu tố
Used to form names of monoclonal antibodies derived from a human source.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-mab is the base suffix common to all monoclonal antibodies
Nguồn gốc
(etymology)
human
+
-mab
“monoclonal antibody”
AI
1
Dùng để tạo thành tên của kháng thể đơn dòng có nguồn gốc từ người
1
Dùng để tạo thành tên của kháng thể đơn dòng có nguồn gốc từ người
1
Dùng để tạo thành tên của kháng thể đơn dòng có nguồn gốc từ người