Dịch

-obe

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Chỉ ra một dạng sống, thường là kính hiển vihậu tốIndicating a life-form, often microscopic

Cụm từ (phrase)

-obiousChưa có nghĩa
-obiteChưa có nghĩa
-obicChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI