Nghĩa chính
- Chỉ định mụn nằm trên một bộ phận cụ thể của cơ thểhậu tốDesignating acne located on a particular part of the body.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -ne-trung tố | trung tố | Một dạng dị hình rút gọn của phụ tố kháng thể đơn dòng -ner-, được sử dụng trước các phụ tố -xi- và -zu- để dễ phát âm |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ acne
Ví dụ
- + - →
- + - →