Dịch

-ne

hậu tố
/ni/

Nghĩa chính

  1. Chỉ định mụn nằm trên một bộ phận cụ thể của cơ thểhậu tốDesignating acne located on a particular part of the body.

Cụm từ (phrase)

-ne-trung tốMột dạng dị hình rút gọn của phụ tố kháng thể đơn dòng -ner-, được sử dụng trước các phụ tố -xi- và -zu- để dễ phát âm

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ acne

Ví dụ

  • + - →
  • + - →

AI