Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-later
hậu tố
/-
l
ə
.
t
ə
(
r
)/
Nghĩa chính
1
Người tôn thờ
hậu tố
Worshipper of.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-latry
Nguồn gốc
(etymology)
Tạo ngược từ
idolater
AI
1
Người tôn thờ
1
Người tôn thờ
1
Người tôn thờ