-blast
hậu tố
Nghĩa chính
- Một tế bào hoặc mô chưa trưởng thànhhậu tốan immature cell or tissue
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| e-blastdanh từ | danh từ | Phương pháp tiếp thị gửi e-mail hàng loạt đến toàn bộ danh sách gửi thư hoặc danh sách phân phối |
| ass-blastđộng từ | động từ | Quan hệ tình dục qua đường hậu môn (với ai đó) |
| fan-blastdanh từ | danh từ | Vụ nổ do quạt tạo ra, khác với vụ nổ do động cơ thổi tạo ra |
| -blastichậu tố | hậu tố | Có một số lượng hoặc loại phần tử nhất định để hình thành nên các phần tử khác |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổβλᾰστός“germ, sprout”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha