Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-blasto
hậu tố
/ˈblasto/
Nghĩa chính
1
-nổ tung
hậu tố
-blast
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
-blasto
Dạng gốc
(base form)
-blasto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
-blast
Một tế bào hoặc mô chưa trưởng thành
AI
1
-nổ tung
1
-nổ tung
1
-nổ tung