Dịch

e-blast

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương pháp tiếp thị gửi e-mail hàng loạt đến toàn bộ danh sách gửi thư hoặc danh sách phân phốidanh từA marketing method that sends a mass e-mail to an entire mailing list or distribution list.
  2. Tin nhắn quảng cáo được gửi bằng phương thức trêndanh từA promotional message sent by the above method.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. e-blastDạng gốc (base form)
  2. e-blastsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ e-mail blast

e-blast

AI