Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
'drome
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sân bay
danh từ
An aerodrome.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
'drome
Dạng gốc
(base form)
'drome
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
A
Super
Constellation
warmed
its
engines
up
at
Mascot
'
drome
.
It
had
been
located
and
used
as
a
base
and
'
drome
by
the
Mackay
Aerial
Expedition
a
few
months
previously
[.]
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
机场
jī chǎng
Sân bay, phi trường
航站
háng zhàn
Sân bay
Tiếng Tây Ban Nha
aeropuerto
Sân bay
aeroparque
Sân bay, trường bay
AI
1
Sân bay
1
Sân bay
1
Sân bay