Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

'choo

từ viết tắt (contraction)

Dạng gốc:whatGì, nào

Nghĩa chính

  1. Pronunciation spelling of what you.chưa dịchtừ viết tắt

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

wit'chootừ viết tắtDạng rút gọn của with + you
what'chootừ viết tắtDạng rút gọn của what + you

AI