Dịch

'cher

danh từ (noun)
[ˈt͡ʃə]

Nghĩa chính

  1. Giáo viên (người dạy ở trường)danh từA teacher (a person who teaches in a school).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 'cherDạng gốc (base form)
  2. 'chersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ teacher

Ví dụ

  • : " ! ?" : " !".
  • ‘, .

AI