Dịch

'Q

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của barbecuedanh từAbbreviation of barbecue.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 'QDạng gốc (base form)
  2. 'QsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ BBQ

AI