Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
'Q
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của barbecue
danh từ
Abbreviation of barbecue.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
'Q
Dạng gốc
(base form)
'Q
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
que
cue
'cue
'que
Nguồn gốc
(etymology)
Rút gọn từ
BBQ
AI
1
Viết tắt của barbecue
1
Viết tắt của barbecue
1
Viết tắt của barbecue