Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Kho công cộngdanh từA public storehouse.
- Tiếp tế cấp cho quân đi hành quândanh từSupplies issued to troops on the march.
- Nơi đoàn quân hành quân dừng chân qua đêmdanh từThe place where troops on the march halt overnight.
- Khoảng cách hành quân trong một ngàydanh từThe distance marched during a day.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- étapeDạng gốc (base form)
- étapesSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Ở Nga
- Ở Nga, điểm nghỉ ngơi cho các nhóm tù đi bộIn Russia, a rest point for parties of prisoners in transit on foot
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápétape
- từ tiếng Pháp trung đạiestappe
- từ tiếng Pháp cổestaple“warehouse; a place where merchants bring their wares to be sold”
Cùng gốc (doublet)staple