Dịch

étape

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Kho công cộngdanh từA public storehouse.
  2. Tiếp tế cấp cho quân đi hành quândanh từSupplies issued to troops on the march.
  3. Nơi đoàn quân hành quân dừng chân qua đêmdanh từThe place where troops on the march halt overnight.
  4. Khoảng cách hành quân trong một ngàydanh từThe distance marched during a day.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. étapeDạng gốc (base form)
  2. étapesSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Ở Nga
  1. Ở Nga, điểm nghỉ ngơi cho các nhóm tù đi bộIn Russia, a rest point for parties of prisoners in transit on foot

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápétape
  2. từ tiếng Pháp trung đạiestappe
  3. từ tiếng Pháp cổestaple“warehouse; a place where merchants bring their wares to be sold”

Cùng gốc (doublet)staple

AI