Dịch

@

giới từ (preposition)động từ (verb)danh từ (noun)ký hiệu (symbol)
US/ət/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Với tỷ lệ (rất nhiều mỗi cái)giới từAt a rate of (so much each).
  2. Trả lời hoặc nói chuyện với ai đó, trực tuyến hoặc trực tiếp. (từ việc nhắm mục tiêu tin nhắn hoặc trả lời ai đó trực tuyến bằng cách viết @name)động từngoại động từ (transitive)To reply to or speak to someone, either online or face to face. (from the practice of targeting a message or reply to someone online by writing @name)
  3. Tên thường trực của người dùng theo dõi @, chủ yếu trên Twitterdanh từThe permanent handle of a user which follows @, chiefly on Twitter.
  4. Hình thành các phiên bản trung tính về giới tính của các từ có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha bằng cách thay thế cả -o nam tính và -a nữ tínhký hiệuForming gender-neutral versions of Spanish-derived words by replacing both the masculine -o and feminine -a.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. @Nguyên thể (infinitive)
  2. @sNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. @edQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. @ingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

@ partydanh từBữa tiệc riêng tư không chính thức được tổ chức như một phần của hội nghị, giúp người dùng Internet có cơ hội gặp mặt trực tiếp
don't @ mecụm từYêu cầu không tranh luận về một tuyên bố gây tranh cãi
f@gdanh từCách viết che bớt của fag
g@ytính từ, danh từCách viết né bộ lọc của gay
Pin@ydanh từPinoy hoặc Pinay; một người dân tộc Philippin
tw@tdanh từCách viết che bớt của twat
fu@ktrạng từ, thán từ, danh từ, động từCách viết che bớt của fuck
wh@redanh từCách viết che bớt của whore

3 nghĩa khác

Giới từ (preposition) 1
Ký hiệu (symbol) 2
Tại (bất kỳ ý nghĩa nào)
  1. At (any sense).

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Mã Lai@

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI