Ngữ pháp HSK1

中文

Chỉ vị trí và nơi chốn với 在

HSK1Địa điểm và vị trí

Công thức

Chủ ngữ + 在 + Nơi chốn (+ Động từ hành động)

Giải thích

Từ 在 có thể đóng vai trò là động từ mang nghĩa 'ở tại', hoặc làm giới từ dẫn dắt thành phần địa điểm. Khi câu có hành động cụ thể, cụm '在 + Nơi chốn' phải đứng trước động từ chỉ hành động đó.

Lỗi hay mắc

Đặt cụm giới từ chỉ địa điểm ra sau động từ chính theo ngữ pháp tiếng Việt, ví dụ nói sai: 我看书在学校 thay vì 我在学校看书.

Ví dụ

  • Māma zài chúfáng.

    。

    Mẹ đang ở trong bếp.

  • Wǒmen zài xuéxiào kàn shū.

    。

    Chúng tôi đọc sách ở trường.