English
Từ nối chỉ sự nhượng bộ và tương phản
C1Từ nối
Công thức
although / even though / whereas / while + mệnh đề | despite / in spite of + N / V-ing | Nevertheless / Nonetheless / Even so, S + V | Much as + S + V, ...
Giải thích
Các từ nối này khác nhau ở loại từ đi sau chúng. Although, even though, while và whereas là liên từ, đi với một mệnh đề đầy đủ. Despite và in spite of là giới từ, đi với danh từ hoặc V-ing, hoặc với the fact that khi cần cả mệnh đề. Nevertheless, nonetheless, even so và however là trạng từ nối. Chúng mở đầu câu thứ hai, sau dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy, và không nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy. Nhượng bộ và tương phản không giống nhau. Although và despite nêu một điều lẽ ra dẫn tới kết quả ngược lại. Whereas và while đặt hai sự thật cạnh nhau để so sánh: "My brother is tall, whereas I am short". Ở trình độ này còn có much as với nghĩa "dù rất", albeit trước một tính từ hoặc một cụm từ ("a small, albeit important, change"), và granted that để thừa nhận một ý trước khi phản bác.
Lỗi hay mắc
Dùng cặp although ... but, vì tiếng Việt nói "tuy ... nhưng" với hai từ nối trong cùng một câu. Tiếng Anh chỉ giữ một trong hai: "Although it rained, we went out" hoặc "It rained, but we went out". Đặt mệnh đề sau despite, như "despite it rained", cũng là lỗi đi cùng.
Ví dụ
- , .
Căn hộ tuy nhỏ nhưng rất nhiều ánh sáng.
- , .
Dù làm hai công việc, cô ấy vẫn dành thời gian học tiếng Anh.
- , .
Hà Nội có bốn mùa, còn Sài Gòn chỉ có mùa khô và mùa mưa.
- . , .
Dự án đã vượt ngân sách. Dù vậy, hội đồng quản trị vẫn duyệt giai đoạn tiếp theo.
- , .
Dù rất thích công việc của mình, tôi vẫn cần nghỉ một thời gian.