Ngữ pháp C1

English

Mức độ chắc chắn: May well, Be bound to, Should và Must have been V-ing

C1Động từ khuyết thiếu

Công thức

S + may / might / could + well + V | S + be bound / likely + to V | S + should + V (điều được kỳ vọng) | S + must / might / can't + have been + V-ing

Giải thích

Ở B1 và B2, người học đã dùng must, might và can't để suy đoán. Ở C1, lựa chọn từ còn phải thể hiện đúng mức độ chắc chắn, từ gần như chắc chắn đến chỉ có khả năng. Well đặt sau may, might hoặc could nâng khả năng lên: "The price may well rise" nghĩa là giá khá có khả năng tăng. Be bound to nêu điều người nói gần như chắc chắn: "It's bound to rain". Be likely to và be unlikely to nêu xác suất một cách trung tính, hay gặp trong báo cáo. Should và ought to còn dùng cho điều được kỳ vọng sẽ xảy ra nếu mọi việc diễn ra bình thường: "The parcel should arrive tomorrow". Must have been, might have been và can't have been cộng V-ing suy đoán về một việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ: "She didn't answer; she must have been driving".

Lỗi hay mắc

Dùng should cho một dự đoán xấu, như "The flight should be delayed because of the storm", vì cả should lẫn các cách nói suy đoán đều được dịch là "chắc là". Should ở nghĩa này chỉ dành cho điều người nói mong đợi. Với điều không mong muốn, câu cần may well, is likely to hoặc is bound to.

Ví dụ

  • .

    Sau lũ, giá gạo rất có thể sẽ tăng.

  • , .

    Để túi ở đó thì chắc chắn sẽ có người lấy mất.

  • .

    Giấy tờ chắc sẽ có vào thứ Năm.

  • ; .

    Anh ấy không nghe máy, chắc lúc đó đang chạy xe máy.

  • .

    Lãi suất khó có khả năng giảm trong năm nay.