Ngữ pháp B1

English

Should have và Might have: nhận xét về quá khứ

B1Động từ khuyết thiếu

Công thức

S + should / shouldn't / might + have + V3/V-ed

Giải thích

Should have cộng phân từ hai nêu việc lẽ ra nên làm nhưng đã không làm. Shouldn't have nêu việc đã làm nhưng lẽ ra không nên. Cấu trúc này luôn nói về quá khứ và luôn hàm ý sự việc đã diễn ra ngược lại. Might have và could have nêu một khả năng đã có thể xảy ra ở quá khứ nhưng người nói không chắc. Sau have, động từ luôn ở dạng phân từ hai. Trong văn nói, have thường rút gọn nghe gần như of, nhưng viết "should of" là sai.

Lỗi hay mắc

Dùng should cộng động từ nguyên mẫu để nói về quá khứ. Người học viết "I should tell her yesterday" thay vì "I should have told her yesterday".

Ví dụ

  • .

    Lẽ ra tôi nên nói với cô ấy sớm hơn.

  • .

    Lẽ ra bạn không nên ký khi chưa đọc.

  • .

    Có thể họ đã đi nhầm đường.