English
Tương lai với Will và Be going to
A2Thì tương lai
Công thức
S + will + V (nguyên mẫu) | S + am / is / are + going to + V (nguyên mẫu)
Giải thích
Will dùng cho quyết định đưa ra ngay lúc nói, cho lời hứa và cho dự đoán dựa trên cảm nhận cá nhân. Be going to dùng cho ý định đã có từ trước, và cho dự đoán dựa trên bằng chứng nhìn thấy được. Trời đầy mây thì nói "It is going to rain" vì có bằng chứng trước mắt. Cả hai đều nói về tương lai nên nhiều câu chấp nhận cả hai. Khác biệt nằm ở chỗ quyết định có từ trước hay vừa mới nảy ra. Sau will và sau going to, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu không chia.
Lỗi hay mắc
Dùng will cho kế hoạch đã định sẵn. Được hỏi về kỳ nghỉ đã đặt vé, người học trả lời "I will go to Da Lat" thay vì "I am going to Da Lat".
Ví dụ
- . .
Nhìn những đám mây kia xem. Trời sắp mưa.
- .
Năm sau tôi định tìm công việc mới.
- . .
Điện thoại đang reo. Để tôi nghe.
- .
Tôi nghĩ cô ấy sẽ đỗ kỳ thi.