Ngữ pháp A1

English

Từ chỉ định: This, That, These, Those

A1Đại từ & Tính từ

Công thức

this / that + N (số ít / không đếm được) | these / those + N (số nhiều)

Giải thích

Bốn từ này chỉ ra vật nào đang được nói tới, theo hai tiêu chí: gần hay xa người nói, và số ít hay số nhiều. This và these chỉ vật ở gần, tương ứng với "này". That và those chỉ vật ở xa, tương ứng với "kia" hoặc "đó". This và that đi với danh từ số ít hoặc không đếm được. These và those đi với danh từ số nhiều, và động từ theo sau cũng chia số nhiều. Cả bốn từ đứng được một mình như đại từ khi vật đã rõ: "This is my brother", "Those are too expensive". Khi gọi điện thoại, người nói tự giới thiệu bằng "This is Nam", không dùng "I am Nam".

Lỗi hay mắc

Dùng this hoặc that với danh từ số nhiều, vì "này" và "kia" trong tiếng Việt không đổi theo số lượng. Người học viết "this shoes" hoặc "that books" thay vì "these shoes" và "those books".

Ví dụ

  • .

    Cà phê này ngọt quá.

  • ?

    Chiếc xe máy đằng kia là của bạn à?

  • .

    Mấy quả xoài này là xoài quê tôi.

  • ?

    Đôi dép kia bao nhiêu tiền?

  • , .

    Alô, tôi là Nam ở phòng kinh doanh.