Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
鲜花
Hán-Việt: tiên hoa
xiān huā
Nghĩa chính
1
Hoa tươi
Chữ và bộ thủ
(character, radical)
鲜
xiān
tiên
Bộ: 魚 · ngư (cá)
14 nét
fresh; delicious; attractive
▶ Viết lại
花
huā
hoa
Bộ: 艸 · thảo (cỏ)
7 nét
flower; blossoms
▶ Viết lại
Xuất hiện ở từ khác
花
kết hợp
hoa tươi
AI
1
Hoa tươi
1
Hoa tươi
1
Hoa tươi