Dịch

频繁出现

Hán-Việt: phồn xuất hiện
pín fán chū xiàn

Nghĩa chính

  1. Xuất hiện thường xuyên

Chữ và bộ thủ (character, radical)

频
pín
Bộ: 頁 · hiệt (đầu, trang giấy)13 nét
frequently, again and again
繁
fánphồn
Bộ: 糸 · mịch (sợi tơ nhỏ)17 nét
complicated, complex, difficult
出
chūxuất
Bộ: 凵 · khảm (há miệng, hộp mở)5 nét
go out, send out; stand; produce
现
xiànhiện
Bộ: 玉 · ngọc (ngọc)8 nét
appear, manifest, become visible

AI