音响效果
Hán-Việt: âm hưởng hiệu quả
yīn xiǎng xiào guǒ
Nghĩa chính
- Hiệu ứng âm thanh
Chữ và bộ thủ (character, radical)
音
yīnâm
Bộ: 音 · âm (âm thanh)9 nét
sound, tone, pitch, pronunciation; Kangxi radical 180响
xiǎnghưởng
Bộ: 口 · khẩu (miệng)9 nét
make sound, make noise; sound效
xiàohiệu
Bộ: 攴 · phộc (đánh khẽ)10 nét
result, effect; effectiveness果
guǒquả
Bộ: 木 · mộc (cây, gỗ)8 nét
fruit; result