Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
花草
Hán-Việt: hoa thảo
huā cǎo
Nghĩa chính
1
Hoa cỏ
Chữ và bộ thủ
(character, radical)
花
huā
hoa
Bộ: 艸 · thảo (cỏ)
7 nét
flower; blossoms
▶ Viết lại
草
cǎo
thảo
Bộ: 艸 · thảo (cỏ)
9 nét
grass, straw, thatch, herbs
▶ Viết lại
Xuất hiện ở từ khác
花
kết hợp
hoa cỏ
AI
1
Hoa cỏ
1
Hoa cỏ
1
Hoa cỏ