Dịch

端正

Hán-Việt: đoan chính
duānzhèng

Nghĩa chính

  1. Ngay ngắn, đàng hoàng

Chữ và bộ thủ (character, radical)

端
duānđoan
Bộ: 立 · lập (đứng)14 nét
end, extreme; head; beginning
正
zhèngchính
Bộ: 止 · chỉ (dừng lại)5 nét
right, proper, correct

Cụm từ (phrase)

态度端正Thái độ nghiêm túc

Ví dụ

  • 。Chữ của anh ấy viết rất ngay ngắn.

AI