端正
Hán-Việt: đoan chính
duānzhèng
Nghĩa chính
- Ngay ngắn, đàng hoàng
Chữ và bộ thủ (character, radical)
端
duānđoan
Bộ: 立 · lập (đứng)14 nét
end, extreme; head; beginning正
zhèngchính
Bộ: 止 · chỉ (dừng lại)5 nét
right, proper, correctCụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 态度端正 | Thái độ nghiêm túc |
Ví dụ
- 。Chữ của anh ấy viết rất ngay ngắn.
Xuất hiện ở từ khác
- 正kết hợp, đồng nghĩangay ngắn, đàng hoàng