站出来
Hán-Việt: trạm xuất lai
zhàn chū lai
Nghĩa chính
- Đứng ra
Chữ và bộ thủ (character, radical)
站
zhàntrạm
Bộ: 立 · lập (đứng)10 nét
stand up; a stand, station出
chūxuất
Bộ: 凵 · khảm (há miệng, hộp mở)5 nét
go out, send out; stand; produce来
láilai
Bộ: 木 · mộc (cây, gỗ)7 nét
come, coming; return, returningNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 出来kết hợpđứng ra, bước ra