Dịch

着火

Hán-Việt: trứ hoả
zháo huǒ

Nghĩa chính

  1. Bốc cháy, bắt lửa

Chữ và bộ thủ (character, radical)

着
zhetrứ
Bộ: 目 · mục (mắt)11 nét
make move, take action
火
huǒhoả
Bộ: 火 · hỏa (lửa)4 nét
fire, flame; burn; anger, rage

AI